Trang chủMKR • ASX
add
Manuka Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,096 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,15 Tr | 229,29% |
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -53,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,05 Tr | -242,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 Tr | 21,26% |
Tổng tài sản | 61,05 Tr | -0,31% |
Tổng nợ | 38,06 Tr | -27,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -53,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,86 Tr | -135,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -427,62 N | -809,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,02 Tr | 206,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 735,62 N | 1.794,43% |
Dòng tiền tự do | -2,28 Tr | -56,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web