Trang chủMKT • FRA
add
MKS Incorporated
Giá đóng cửa hôm trước
233,80 €
Mức chênh lệch một ngày
238,20 € - 238,20 €
Phạm vi một năm
52,24 € - 238,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
18,85 T USD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 10,60% |
Chi phí hoạt động | 332,00 Tr | 9,57% |
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 17,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,36 | 6,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,47 | 14,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,00 Tr | 4,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 675,00 Tr | -5,46% |
Tổng tài sản | 8,80 T | 2,40% |
Tổng nợ | 6,08 T | -3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,00 Tr | 17,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,00 Tr | -19,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,00 Tr | 3,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,00 Tr | 49,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,00 Tr | 85,03% |
Dòng tiền tự do | 156,62 Tr | -13,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.200