Trang chủMLBI • IDX
add
Multi Bintang Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
5.725,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
5.725,00 Rp - 5.775,00 Rp
Phạm vi một năm
5.000,00 Rp - 6.550,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
12,12 NT IDR
Số lượng trung bình
180,09 N
Tỷ số P/E
10,24
Tỷ lệ cổ tức
10,53%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 NT | 10,98% |
Chi phí hoạt động | 197,58 T | 1,13% |
Thu nhập ròng | 459,15 T | 21,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,11 | 9,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 672,47 T | 22,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 982,61 T | -6,94% |
Tổng tài sản | 3,46 NT | 0,45% |
Tổng nợ | 2,10 NT | -1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 44,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 104,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 459,15 T | 21,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 590,72 T | -13,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,67 T | 25,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -404,79 T | 30,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,26 T | 1.305,87% |
Dòng tiền tự do | 425,78 T | -45,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
414