Trang chủMLN • NZE
add
Marlin Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
194,96 Tr NZD
Số lượng trung bình
78,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,81%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,60 Tr | -15,83% |
Chi phí hoạt động | 948,50 N | -6,92% |
Thu nhập ròng | 3,23 Tr | -19,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,31 | -4,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,00 Tr | -7,23% |
Tổng tài sản | 214,94 Tr | -6,92% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | -74,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,23 Tr | -19,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,58 Tr | -14,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,60 Tr | 16,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 Tr | -13,71% |
Dòng tiền tự do | 2,28 Tr | -17,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web