Trang chủMMGR-B • STO
add
Momentum Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
137,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
136,00 kr - 138,00 kr
Phạm vi một năm
110,80 kr - 182,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,80 T SEK
Số lượng trung bình
56,93 N
Tỷ số P/E
36,77
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 792,00 Tr | 6,31% |
Chi phí hoạt động | 325,00 Tr | 11,30% |
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 25,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,05 | 17,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,80 | 10,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,00 Tr | 13,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,00 Tr | 88,89% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 12,31% |
Tổng nợ | 1,37 T | 13,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 873,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 25,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,00 Tr | 44,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 Tr | -20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,00 Tr | -37,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,00 Tr | -15,79% |
Dòng tiền tự do | 145,12 Tr | 8,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
951