Trang chủMMI • CNSX
add
Metalo Manufacturing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 555,84 N | 4,39% |
Thu nhập ròng | -989,43 N | -63,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -552,02 N | -4,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,87 N | 17,24% |
Tổng tài sản | 1,54 Tr | 1,24% |
Tổng nợ | 12,26 Tr | 7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -989,43 N | -63,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -625,83 N | -18,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 635,00 N | 153,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,17 N | 103,30% |
Dòng tiền tự do | -879,69 N | -1,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web