Trang chủMMM • CVE
add
Minco Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,26 N
Tỷ số P/E
1,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 Tr | 21.206,99% |
Chi phí hoạt động | 101,08 N | 32,11% |
Thu nhập ròng | 2,99 Tr | 3.958,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,20 | 118,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 Tr | 4.239,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,91 Tr | 92,55% |
Tổng tài sản | 10,03 Tr | 88,89% |
Tổng nợ | 169,25 N | -7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 88,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,99 Tr | 3.958,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,22 N | 270,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,61 N | -27,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,61 N | 225,34% |
Dòng tiền tự do | 1,94 Tr | 23.209,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33