Trang chủMNPR3 • BVMF
add
Minupar Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,17 R$ - 4,46 R$
Phạm vi một năm
2,30 R$ - 5,99 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
315,49 Tr BRL
Số lượng trung bình
15,87 N
Tỷ số P/E
0,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,38 Tr | 8,35% |
Chi phí hoạt động | -100,59 Tr | -1.378,68% |
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -138,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,58 | -135,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,17 Tr | 404,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,23 Tr | 18,63% |
Tổng tài sản | 434,06 Tr | 15,75% |
Tổng nợ | 244,32 Tr | -64,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 72,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 127,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -138,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,61 Tr | 49,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,10 Tr | -767,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -878,00 N | -123,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,38 Tr | -46.475,74% |
Dòng tiền tự do | 77,04 Tr | 1.325,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.560