Trang chủMNSB • NASDAQ
add
MainStreet Bancshares Inc
23,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,36 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,29 $
Mức chênh lệch một ngày
23,11 $ - 24,33 $
Phạm vi một năm
15,14 $ - 24,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
180,49 Tr USD
Số lượng trung bình
54,10 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,72 Tr | 31,81% |
Chi phí hoạt động | 12,46 Tr | -13,22% |
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | 125,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,88 | 119,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 120,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,69 Tr | -24,73% |
Tổng tài sản | 2,21 T | -0,69% |
Tổng nợ | 1,99 T | -1,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | 125,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,58 Tr | 20,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,28 Tr | -27,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 83,17 Tr | 549,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,46 Tr | 245,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
171