Trang chủMNTN • NYSE
add
MNTN Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,05 $
Mức chênh lệch một ngày
9,97 $ - 10,45 $
Phạm vi một năm
7,71 $ - 32,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
743,16 Tr USD
Số lượng trung bình
615,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,10 Tr | 24,76% |
Chi phí hoạt động | 50,95 Tr | 16,42% |
Thu nhập ròng | 34,48 Tr | 957,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,58 | 787,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,21 Tr | 101,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,16 Tr | 154,55% |
Tổng tài sản | 378,30 Tr | 58,46% |
Tổng nợ | 72,57 Tr | -59,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,48 Tr | 957,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,55 Tr | 9,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,70 Tr | 162,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,00 N | -149,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,99 Tr | 28,21% |
Dòng tiền tự do | 20,89 Tr | -24,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
534