Trang chủMOBNF • OTCMKTS
add
MOBA Network AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,00 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,13 Tr | -26,39% |
Chi phí hoạt động | 12,34 Tr | -4,53% |
Thu nhập ròng | -7,34 Tr | -794,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,00 | -1.044,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,33 Tr | -45,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,31 Tr | 54,91% |
Tổng tài sản | 649,43 Tr | -19,74% |
Tổng nợ | 357,78 Tr | -28,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,34 Tr | -794,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,54 Tr | 599,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 Tr | 23,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,46 Tr | 79,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,66 Tr | 248,47% |
Dòng tiền tự do | 22,65 Tr | 877,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
9