Trang chủMOBQ • OTCMKTS
add
Mobiquity Technologies Inc Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,29 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 2,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,78 Tr USD
Số lượng trung bình
74,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -48,48 N | -104,90% |
Chi phí hoạt động | 3,36 Tr | -40,48% |
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | 32,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,73 N | 1.485,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,44 Tr | 33,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 642,52 N | -44,61% |
Tổng tài sản | 5,76 Tr | -11,64% |
Tổng nợ | 4,56 Tr | 41,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -151,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -270,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | 32,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,23 Tr | -101,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,67 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 Tr | -4,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 280,62 N | -71,07% |
Dòng tiền tự do | 2,22 Tr | 28,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
8