Trang chủMODU • HEL
add
Modulight Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 €
Mức chênh lệch một ngày
1,07 € - 1,18 €
Phạm vi một năm
0,99 € - 1,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
48,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
16,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 Tr | 9,66% |
Chi phí hoạt động | 3,16 Tr | -21,86% |
Thu nhập ròng | -651,00 N | 1,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,05 | 9,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -174,50 N | 82,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,65 Tr | -44,55% |
Tổng tài sản | 49,14 Tr | -12,71% |
Tổng nợ | 4,46 Tr | -36,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -651,00 N | 1,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 639,00 N | -21,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 Tr | 20,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -450,00 N | 5,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -897,00 N | 20,20% |
Dòng tiền tự do | -416,50 N | 76,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
63