Trang chủMOH • ASX
add
Moho Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 241,84 N | 71,63% |
Thu nhập ròng | -320,13 N | 77,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -129,04 N | 7,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | 67,96% |
Tổng tài sản | 3,92 Tr | 63,89% |
Tổng nợ | 166,72 N | -45,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -320,13 N | 77,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -194,01 N | 45,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -339,15 N | -263,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 997,44 N | 248,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 464,29 N | 234,72% |
Dòng tiền tự do | -372,00 N | 1,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
2