Trang chủMONI • CNSX
add
Global Tactical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
654,34 N CAD
Số lượng trung bình
215,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 80,14 N | -4,15% |
Thu nhập ròng | -83,42 N | 4,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,46 N | -94,60% |
Tổng tài sản | 39,46 N | -94,60% |
Tổng nợ | 23,31 N | -68,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,15 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -225,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -346,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,42 N | 4,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,96 N | -74,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,96 N | -115,36% |
Dòng tiền tự do | -65,63 N | -201,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1