Trang chủMOON • LON
add
Moonpig Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
213,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
208,80 GBX - 213,20 GBX
Phạm vi một năm
190,20 GBX - 262,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
648,26 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
15,22
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,29 Tr | 6,70% |
Chi phí hoạt động | 32,36 Tr | -0,18% |
Thu nhập ròng | 9,93 Tr | 151,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,78 | 148,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,80 Tr | 8,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,94 Tr | -11,82% |
Tổng tài sản | 188,94 Tr | -4,29% |
Tổng nợ | 238,69 Tr | 3,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -49,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,93 Tr | 151,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,76 Tr | 2,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,46 Tr | -29,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,29 Tr | -74,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,12 Tr | -253,49% |
Dòng tiền tự do | 11,72 Tr | 0,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
670