Trang chủMPO • FRA
add
Michelmersh Brick Holdings Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 €
Phạm vi một năm
0,78 € - 1,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
68,51 Tr GBP
Số lượng trung bình
216,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,56 Tr | -4,58% |
Chi phí hoạt động | 5,06 Tr | 22,20% |
Thu nhập ròng | 682,00 N | -54,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,12 | -52,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 Tr | -41,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | -78,48% |
Tổng tài sản | 125,02 Tr | -1,53% |
Tổng nợ | 31,98 Tr | 3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 682,00 N | -54,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 Tr | -45,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -833,50 N | 45,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 Tr | 9,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -111,00 N | -111,57% |
Dòng tiền tự do | 1,18 Tr | 2,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
450