Trang chủMPU • NYSEAMERICAN
add
Mega Matrix Inc
0,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,43%)-0,0030
0,69 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 18:26:01 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 4,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,18 Tr USD
Số lượng trung bình
55,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,20 Tr | -49,20% |
Chi phí hoạt động | 22,59 Tr | 236,18% |
Thu nhập ròng | -19,51 Tr | -960,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -375,39 | -1.986,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,59 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,30 Tr | -17,76% |
Tổng tài sản | 22,43 Tr | 15,23% |
Tổng nợ | 4,36 Tr | -18,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -150,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -176,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,51 Tr | -960,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 Tr | -206,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,70 N | 86,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,47 Tr | -129,16% |
Dòng tiền tự do | 3,36 Tr | 67,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18