Trang chủMPXL • IDX
add
MPX Logistics International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
165,00 Rp - 170,00 Rp
Phạm vi một năm
88,00 Rp - 324,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
336,00 T IDR
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,72 T | -32,22% |
Chi phí hoạt động | 5,44 T | 106,00% |
Thu nhập ròng | -2,92 T | -1.017,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,18 | -1.463,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,05 T | -42,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,37 T | 37,51% |
Tổng tài sản | 211,28 T | -0,00% |
Tổng nợ | 122,51 T | 9,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,92 T | -1.017,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,54 T | 16,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,96 T | -56,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,26 T | 43,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 248,63 Tr | -89,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
20