Trang chủMQ1 • FRA
add
TriMas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 €
Mức chênh lệch một ngày
32,20 € - 32,20 €
Phạm vi một năm
17,10 € - 34,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,49 Tr | -31,82% |
Chi phí hoạt động | 38,16 Tr | — |
Thu nhập ròng | 81,70 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 52,54 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | -6,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,07 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -191,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,02 Tr | 30,13% |
Tổng tài sản | 1,49 T | 12,15% |
Tổng nợ | 779,49 Tr | 18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 705,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,70 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.700