Trang chủMRAI • OTCMKTS
add
Marpai Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 1,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 Tr USD
Số lượng trung bình
63,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,99 Tr | -39,49% |
Chi phí hoạt động | 5,93 Tr | 27,78% |
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -386,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -141,07 | -704,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,72 Tr | -140,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,00 N | -82,59% |
Tổng tài sản | 10,90 Tr | -15,33% |
Tổng nợ | 43,47 Tr | 7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -32,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -103,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 342,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -386,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,76 Tr | -1,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,20 Tr | 52,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | 39,29% |
Dòng tiền tự do | -819,38 N | 56,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
107