Trang chủMRIN • TLV
add
YD More Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.859,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.880,00 ILA - 4.064,00 ILA
Phạm vi một năm
1.518,00 ILA - 6.158,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,95 T ILS
Số lượng trung bình
251,34 N
Tỷ số P/E
24,07
Tỷ lệ cổ tức
4,30%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 280,00 Tr | 34,02% |
Chi phí hoạt động | 19,05 Tr | 288,50% |
Thu nhập ròng | 30,88 Tr | 71,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | 27,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,94 Tr | 62,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,12 Tr | 169,69% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 62,69% |
Tổng nợ | 831,34 Tr | 100,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 409,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,88 Tr | 71,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | -105,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,73 Tr | -2.388,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 321,10 Tr | 691,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,24 Tr | -49,37% |
Dòng tiền tự do | 8,71 Tr | -77,15% |