Trang chủMRLN • NASDAQ
add
Merlin Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,73 $
Mức chênh lệch một ngày
11,40 $ - 12,98 $
Phạm vi một năm
5,88 $ - 17,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T USD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
67,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 Tr | 91,65% |
Chi phí hoạt động | 16,69 Tr | 46,89% |
Thu nhập ròng | -19,05 Tr | -41,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,15 N | 25,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,06 Tr | -34,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,67 Tr | 58,82% |
Tổng tài sản | 80,58 Tr | 63,80% |
Tổng nợ | 154,18 Tr | 207,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -73,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,05 Tr | -41,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,86 Tr | -30,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,00 N | 54,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,57 Tr | -0,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,41 Tr | -102,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Nhân viên
125