Trang chủMSNVF • OTCMKTS
add
Mission Ready Solutions Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Số lượng trung bình
300,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,52 Tr | -94,00% |
Chi phí hoạt động | 6,51 Tr | -28,62% |
Thu nhập ròng | -22,50 Tr | -2.925,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -407,47 | -50.204,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,15 Tr | -560,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,88 N | -95,48% |
Tổng tài sản | 2,69 Tr | -91,35% |
Tổng nợ | 11,66 Tr | -41,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,50 Tr | -2.925,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | -59,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,83 N | -560,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,89 Tr | -181,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,54 Tr | -220,34% |
Dòng tiền tự do | 273,66 N | 102,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web