Trang chủMTLN • LON
add
Metlen Energy & Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
33,10 €
Mức chênh lệch một ngày
33,16 € - 33,90 €
Phạm vi một năm
30,50 € - 57,73 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T EUR
Số lượng trung bình
291,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 9,33% |
Chi phí hoạt động | 87,15 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | 30,35 Tr | -81,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,73 | -83,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,41 Tr | -91,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 24,75% |
Tổng tài sản | 11,43 T | 7,16% |
Tổng nợ | 8,32 T | 9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,35 Tr | -81,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,25 Tr | -5,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,84 Tr | 62,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,57 Tr | -69,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,99 Tr | -21,28% |
Dòng tiền tự do | -18,67 Tr | 77,63% |
Giới thiệu
Metlen Energy & Metals is a global industrial and energy company operating two business Sectors: Energy and Metallurgy. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
7.188