Trang chủMTPS • IDX
add
Meta Epsi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
81,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 92,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
168,87 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,27 T | 86,11% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | 137,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,22 T | -96,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,59 Tr | -31,96% |
Tổng tài sản | 72,21 T | -15,18% |
Tổng nợ | 31,10 T | -24,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | 137,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 468,28 Tr | -91,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,82 Tr | 20,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,76 Tr | 99,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,97 Tr | 106,45% |
Dòng tiền tự do | -47,30 T | 28,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
7