Trang chủMTRKS • IST
add
Matriks Finansal Teknolojiler AS
Giá đóng cửa hôm trước
23,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
23,06 ₺ - 23,70 ₺
Phạm vi một năm
17,13 ₺ - 30,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T TRY
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
9,71
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,51 Tr | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 9,08 Tr | -82,13% |
Thu nhập ròng | 106,27 Tr | 64,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,76 | 57,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,68 Tr | -25,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,74 Tr | 33,27% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 28,03% |
Tổng nợ | 275,30 Tr | 6,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 966,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,27 Tr | 64,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,33 Tr | 2.106,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,65 Tr | 30,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,33 Tr | -222,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,53 Tr | 114,60% |
Dòng tiền tự do | 15,62 Tr | -78,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
239