Trang chủMTRN • TLV
add
Maytronics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
286,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
286,90 ILA - 296,90 ILA
Phạm vi một năm
240,00 ILA - 541,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
317,81 Tr ILS
Số lượng trung bình
187,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 339,05 Tr | 5,72% |
Chi phí hoạt động | 115,66 Tr | -8,16% |
Thu nhập ròng | -40,30 Tr | -107,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,89 | -96,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,48 Tr | -30,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,89 Tr | 24,17% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -13,01% |
Tổng nợ | 1,15 T | -10,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 682,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,30 Tr | -107,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 146,52 Tr | 2.875,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,77 Tr | 31,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,35 Tr | -543,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,53 Tr | 258,09% |
Dòng tiền tự do | 101,58 Tr | 1.201,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.193