Trang chủMTRONIC • KLSE
add
Metronic Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,015 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 Tr MYR
Số lượng trung bình
220,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,21 N | -56,23% |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | -9,10% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 34,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -721,98 | -49,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | 35,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,37 Tr | 2,64% |
Tổng tài sản | 180,76 Tr | -3,63% |
Tổng nợ | 41,66 Tr | -8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 34,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
95