Trang chủMTRX • TLV
add
Matrix IT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.627,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
8.627,00 ILA - 9.200,00 ILA
Phạm vi một năm
8.013,00 ILA - 15.240,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T ILS
Số lượng trung bình
237,06 N
Tỷ số P/E
18,98
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 16,42% |
Chi phí hoạt động | 110,00 Tr | 11,05% |
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 15,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | -0,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,28 Tr | 12,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 15,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
12.880