Trang chủMUEL • OTCMKTS
add
Paul Mueller Co
Giá đóng cửa hôm trước
515,00 $
Mức chênh lệch một ngày
495,01 $ - 510,00 $
Phạm vi một năm
248,12 $ - 575,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
458,43 Tr USD
Số lượng trung bình
96,00
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,14 Tr | 33,58% |
Chi phí hoạt động | 15,10 Tr | 23,42% |
Thu nhập ròng | 13,24 Tr | 18,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,06 | -11,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,15 Tr | 24,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,80 Tr | 9,17% |
Tổng tài sản | 214,32 Tr | 35,07% |
Tổng nợ | 115,36 Tr | 44,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 898,88 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,24 Tr | 18,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,59 Tr | 43,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,84 Tr | 74,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,60 Tr | -6.111,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,07 Tr | 313,56% |
Dòng tiền tự do | 19,69 Tr | 62,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
907