Trang chủMUFTI • NSE
add
Credo Brands Marketing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77,79 ₹
Mức chênh lệch một ngày
77,11 ₹ - 79,05 ₹
Phạm vi một năm
63,06 ₹ - 189,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 T INR
Số lượng trung bình
186,48 N
Tỷ số P/E
10,92
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | -6,03% |
Chi phí hoạt động | 681,34 Tr | 2,08% |
Thu nhập ròng | 70,19 Tr | -61,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -59,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,22 Tr | -41,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,33 Tr | 1.123,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,19 Tr | -61,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
232