Trang chủMUH • KLSE
add
Multi-Usage Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,37 RM - 0,37 RM
Phạm vi một năm
0,33 RM - 0,44 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
20,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
10,12 N
Tỷ số P/E
16,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 Tr | -4,02% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | 21,13% |
Thu nhập ròng | -416,00 N | -175,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,51 | -178,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -913,00 N | -293,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,29 Tr | -12,19% |
Tổng tài sản | 92,61 Tr | 3,04% |
Tổng nợ | 4,24 Tr | 53,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -416,00 N | -175,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,71 Tr | -53,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 277,00 N | -76,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | 28,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,46 Tr | -133,04% |
Dòng tiền tự do | -4,35 Tr | -20,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
50