Trang chủMUKANDLTD • NSE
add
Mukand Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
143,16 ₹
Mức chênh lệch một ngày
139,51 ₹ - 145,40 ₹
Phạm vi một năm
95,60 ₹ - 162,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,21 T INR
Số lượng trung bình
177,39 N
Tỷ số P/E
33,68
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,31 T | 5,48% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 9,42% |
Thu nhập ròng | 102,60 Tr | -31,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,77 | -34,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 692,92 Tr | -3,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,50 Tr | 99,04% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,60 Tr | -31,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
1.446