Trang chủMVM.H • CVE
add
Millenmin Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,0050 $
Số lượng trung bình
1,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 61,16 N | 39,34% |
Thu nhập ròng | -41,34 N | 74,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 N | -11,39% |
Tổng tài sản | 24,00 N | 9,18% |
Tổng nợ | 1,70 Tr | 4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -657,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.226,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,34 N | 74,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,66 N | -25,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 147,65 N | 24,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,00 | -122,06% |
Dòng tiền tự do | -25,66 N | -456,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
2