Trang chủMVP • WSE
add
Marvipol Development SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,66 zł
Mức chênh lệch một ngày
9,44 zł - 9,80 zł
Phạm vi một năm
6,70 zł - 9,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
408,20 Tr PLN
Số lượng trung bình
6,23 N
Tỷ số P/E
7,02
Tỷ lệ cổ tức
11,33%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,47 Tr | -68,49% |
Chi phí hoạt động | 15,69 Tr | 168,08% |
Thu nhập ròng | 318,00 N | -98,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | -96,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,05 Tr | -75,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,11 Tr | 27,30% |
Tổng tài sản | 1,45 T | -8,70% |
Tổng nợ | 714,67 Tr | -19,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 731,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,00 N | -98,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,41 Tr | 90,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,41 Tr | -65,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,50 Tr | 276,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,51 Tr | 178,26% |
Dòng tiền tự do | -4,89 Tr | 96,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
79