Trang chủMWET4 • BVMF
add
Wetzel SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 R$
Mức chênh lệch một ngày
19,99 R$ - 20,00 R$
Phạm vi một năm
8,20 R$ - 25,17 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,39 Tr BRL
Số lượng trung bình
2,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,54 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,26 Tr | — |
Thu nhập ròng | -10,74 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -24,66 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,20 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 43,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | -78,21% |
Tổng tài sản | 328,62 Tr | -6,70% |
Tổng nợ | 322,01 Tr | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,74 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,77 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,75 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
694