Trang chủMXHN • FRA
add
MAX Automation SE
Giá đóng cửa hôm trước
3,94 €
Mức chênh lệch một ngày
3,98 € - 3,98 €
Phạm vi một năm
3,39 € - 5,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
170,40 Tr EUR
Số lượng trung bình
98,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,84 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 42,69 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 181,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,76 Tr | 41,94% |
Tổng tài sản | 340,01 Tr | -6,53% |
Tổng nợ | 146,34 Tr | -11,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,10 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -738,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,97 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,88 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 4,16 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.682