Trang chủMXNU • SGX
add
Elite UK REIT
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 £
Mức chênh lệch một ngày
0,35 £ - 0,35 £
Phạm vi một năm
0,28 £ - 0,37 £
Giá trị vốn hóa thị trường
210,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
272,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,31 Tr | -4,43% |
Chi phí hoạt động | 278,50 N | -63,16% |
Thu nhập ròng | 4,37 Tr | -10,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,96 | -5,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,02 Tr | 141,85% |
Tổng tài sản | 444,00 Tr | 0,84% |
Tổng nợ | 202,31 Tr | 1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 610,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,37 Tr | -10,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,59 Tr | -6,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 911,00 N | 49,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 Tr | 87,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,34 Tr | 568,53% |
Dòng tiền tự do | 3,53 Tr | -7,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
7