Trang chủMYE • NYSE
add
Myers Industries Inc
21,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,65 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:02:35 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,02 $
Mức chênh lệch một ngày
21,28 $ - 21,88 $
Phạm vi một năm
9,07 $ - 24,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
809,78 Tr USD
Số lượng trung bình
251,48 N
Tỷ số P/E
23,28
Tỷ lệ cổ tức
2,49%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,97 Tr | 0,05% |
Chi phí hoạt động | 47,25 Tr | -1,48% |
Thu nhập ròng | 11,33 Tr | 163,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | 163,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 63,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,87 Tr | 11,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,05 Tr | 39,81% |
Tổng tài sản | 851,32 Tr | -1,10% |
Tổng nợ | 557,10 Tr | -4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 294,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,33 Tr | 163,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,56 Tr | -17,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 Tr | 47,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,50 Tr | -19,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,92 Tr | -216,04% |
Dòng tiền tự do | 10,60 Tr | -54,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1933
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.200