Trang chủMYM • FRA
add
Mayr-Melnhof Karton AG
Giá đóng cửa hôm trước
88,60 €
Mức chênh lệch một ngày
88,80 € - 89,90 €
Phạm vi một năm
69,90 € - 101,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T EUR
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
23,31
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,78 Tr | -10,40% |
Chi phí hoạt động | 267,72 Tr | 2,72% |
Thu nhập ròng | -89,56 Tr | -255,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,89 | -274,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -5,87 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,86 Tr | -52,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 498,44 Tr | -4,31% |
Tổng tài sản | 4,48 T | -7,92% |
Tổng nợ | 2,37 T | -13,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -89,56 Tr | -255,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 251,80 Tr | -27,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,13 Tr | -146,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,23 Tr | 90,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 168,42 Tr | 414,86% |
Dòng tiền tự do | 188,21 Tr | 84,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1888
Trang web
Nhân viên
13.190