Trang chủMYSZ • NASDAQ
add
My Size Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 Tr USD
Số lượng trung bình
60,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,30 Tr | 127,15% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | 205,66% |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | -90,98 | -85,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,87 | -383,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,65 Tr | -316,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | -52,81% |
Tổng tài sản | 10,20 Tr | 1,44% |
Tổng nợ | 5,05 Tr | 60,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,34 Tr | -310,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 285,00 N | -90,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 Tr | -177,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
13