Trang chủMYTECH • KLSE
add
MyTech Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,40 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
68,92 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,49 N
Tỷ số P/E
18,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,56 Tr | -4,35% |
Chi phí hoạt động | 876,00 N | -30,70% |
Thu nhập ròng | 824,00 N | 449,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,14 | 474,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 Tr | 91,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,56 Tr | 164,89% |
Tổng tài sản | 55,60 Tr | 20,96% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | -39,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 824,00 N | 449,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,89 Tr | 133,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 81,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | 37,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,78 Tr | 131,56% |
Dòng tiền tự do | 1,64 Tr | -48,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
31