Trang chủMYX • LON
add
Mycelx Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 GBX
Phạm vi một năm
18,25 GBX - 48,40 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,97 Tr GBP
Số lượng trung bình
5,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 835,00 N | -52,29% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -11,18% |
Thu nhập ròng | -957,50 N | -40,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,67 | -194,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -956,00 N | -1,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 643,00 N | -68,98% |
Tổng tài sản | 10,22 Tr | 17,30% |
Tổng nợ | 6,85 Tr | 135,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -957,50 N | -40,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,50 N | -10,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | -100,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -308,50 N | -136,51% |
Dòng tiền tự do | -561,31 N | 0,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18