Trang chủN1H • ASX
add
N1 Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,39 N
Tỷ số P/E
6,96
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 Tr | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | -15,10% |
Thu nhập ròng | 520,85 N | 64,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,17 | 58,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 Tr | 10,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,48 Tr | 133,61% |
Tổng tài sản | 169,64 Tr | 66,25% |
Tổng nợ | 166,62 Tr | 66,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 520,85 N | 64,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,10 Tr | 909,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 168,25 N | 210,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -188,84 N | 13,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,08 Tr | 1.359,92% |
Dòng tiền tự do | 453,70 N | 84,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web