Trang chủN7ON • FRA
add
Lightbridge Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,24 €
Mức chênh lệch một ngày
10,12 € - 10,51 €
Phạm vi một năm
6,06 € - 24,55 €
Giá trị vốn hóa thị trường
448,04 Tr USD
Số lượng trung bình
26,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,73 Tr | 107,92% |
Thu nhập ròng | -7,19 Tr | -82,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,86 Tr | 404,77% |
Tổng tài sản | 203,83 Tr | 397,73% |
Tổng nợ | 847,45 N | 99,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,19 Tr | -82,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,17 Tr | -61,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,41 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,70 Tr | 218,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,53 Tr | 263,38% |
Dòng tiền tự do | -3,54 Tr | -46,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13