Trang chủNABL • NYSE
add
N-Able Inc
5,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,25 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 17:29:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,28 $
Mức chênh lệch một ngày
5,21 $ - 5,44 $
Phạm vi một năm
4,14 $ - 9,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
988,99 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,27 Tr | 11,81% |
Chi phí hoạt động | 105,45 Tr | 24,82% |
Thu nhập ròng | -7,23 Tr | -319,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,55 | -296,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 Tr | -112,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -169,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,84 Tr | 31,27% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 5,31% |
Tổng nợ | 605,25 Tr | 4,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 804,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,23 Tr | -319,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,34 Tr | -2,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,96 Tr | 93,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,49 Tr | -9,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,40 Tr | 111,66% |
Dòng tiền tự do | 24,76 Tr | -68,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.850