Trang chủNAG • ASX
add
Nagambie Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,08 N | -59,78% |
Chi phí hoạt động | 407,81 N | 0,76% |
Thu nhập ròng | -561,47 N | -14,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -904,47 | -183,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -309,57 N | -11,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 716,74 N | 217,70% |
Tổng tài sản | 24,92 Tr | 7,13% |
Tổng nợ | 10,28 Tr | 21,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 956,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -561,47 N | -14,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -264,48 N | -98,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,04 N | -1.051,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 853,23 N | 1.606,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 323,71 N | 405,21% |
Dòng tiền tự do | -600,49 N | -38,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web