Trang chủNAKA • NASDAQ
add
Nakamoto Inc
0,24 $
Trước giờ mở cửa:(0,042%)-0,00010
0,24 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 00:17:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 34,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
163,94 Tr USD
Số lượng trung bình
4,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 444,92 N | -26,32% |
Chi phí hoạt động | 2,92 Tr | 269,84% |
Thu nhập ròng | 37,26 Tr | 3.820,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,37 N | 5.149,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 Tr | -133,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,58 Tr | 893,27% |
Tổng tài sản | 730,61 Tr | 19.764,31% |
Tổng nợ | 216,35 Tr | 19.396,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 514,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 690,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,26 Tr | 3.820,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,57 Tr | -739,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,28 Tr | 1.716,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -310,85 N | -291,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 Tr | -16,98% |
Dòng tiền tự do | -206,75 Tr | -23.126,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
49