Trang chủNAM-INDIA • NSE
add
Nippon Life India Asset Management Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.055,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.040,05 ₹ - 1.064,45 ₹
Phạm vi một năm
613,00 ₹ - 1.064,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
669,22 T INR
Số lượng trung bình
825,20 N
Tỷ số P/E
46,28
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,81 T | 29,38% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 8,79% |
Thu nhập ròng | 4,04 T | 36,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,75 | 5,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,22 | 35,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,37 T | 35,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 T | 8,41% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 637,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,04 T | 36,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.104